수월하다

수월하다

Phát âm   [수월하다]

Ứng dụng   〔수월한[수월한], 수월하여[수월하여](수월해[수월해]), 수월하니[수월하니], 수월합니다[수월함니다]〕

형용사 Tính từ

  1. 1.dễ dàng, suôn sẻ, thuận lợi

    1. 어떤 일이 복잡하거나 힘들지 않아서 하기가 쉽다.

    Việc gì đó không phức tạp hoặc vất vả nên dễ thực hiện.

    • 수월하게 들어가다.
    • 수월하게 처리하다.
    • 먹기가 수월하다.
    • 일이 수월하다.
    • 찾기가 수월하다.
    • 진입이 수월하다.
    • 오늘은 평일이라 주말에 비해 고속 도로의 진입이 수월한 편이었다.
    • 새로 옮긴 직장은 월급은 적지만 일이 수월해서 훨씬 편하다.
    • 가: 애들이 채소를 통 먹지를 않아요.
      나: 잘게 다져서 볶음밥에 넣어 주면 먹이기가 훨씬 수월할 거예요.
  • Cấu trúc ngữ pháp  1이 수월하다
  1. 2.bình thản, thông thường, thản nhiên

    2. 말이나 태도 등이 평소와 다름없이 흔하다.

    Lời nói hay thái độ v.v... phổ biến, không có gì đặc biệt khác thường.

    • 수월하게 대하다.
    • 수월하게 말하다.
    • 대꾸가 수월하다.
    • 대답이 수월하다.
    • 응수가 수월하다.
    • 형은 아무 일도 없었다는 듯이 나와 수월하게 말을 주고받았다.
    • 경찰은 수월하게 대답하는 사내에게 조금의 의심도 품지 않았다.
    • 가: 말을 수월하게 하는 걸 보니 긴장도 안 되나 보구나.
      나: 아니에요. 보기에만 그렇지 사실 엄청 떨고 있어요.
  • Cấu trúc ngữ pháp  1이 수월하다


  • 수월하다 {easy} thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung, dễ, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục, (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm, sự sung túc, cuộc sống phong lưu, lẳng lơ (đàn bà), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu, (như) easily, sự nghỉ ngơi một lát
  • {simple} đơn, đơn giản, giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên, dễ hiểu, dễ làm, tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì, đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể, ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm, người ngu dại; người dốt nát, cây thuốc, thuốc lá (chữa bệnh), phải mổ để chữa bệnh điên
  • ㆍ 수월한 일 an easy[a light] task / a soft job <美俗> a cinch / a pushover
    • ㆍ 하기가 수월하다 be easy[no trouble] to do / have no difficulty in doing
  • ㆍ 수월히 {easily} thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung, dễ, dễ dàng, hãy từ từ, hãy ngừng tay, (xem) come, (xem) stand, (thông tục) cứ ung dung mà làm
  • {readily} sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng, dễ dàng, không khó khăn gì
  • {handily} thuận tiện, tiện lợi
  • {with ease}
  • without difficulty[trouble / effort]
  • ㆍ 수월히 번 돈 {easily gained money}
  • ㆍ 수월히 이기다 win easily / win an easy victory
  • ㆍ 수월히 할 수가 있다 be easy to do / be easily done
  • ㆍ 수월히 돈을 벌다 {make an easy gain}
  • ㆍ 문제가 아주 수월히 풀렸다 {I was able to solve the problem quite easily}


수월하다

수월하다 easy; simple.
수월한 일 an easy[a light] task / a soft job <美俗> a cinch / a pushover.
하기가 ~ be easy[no trouble] to do / have no difficulty in doing.
수월히 easily; readily; handily; with ease; without difficulty[trouble / effort].
수월히 번 돈 easily gained money.
수월히 이기다 win easily / win an easy victory <over>.
수월히 할 수가 있다 be easy to do / be easily done.
수월히 돈을 벌다 make an easy gain.
문제가 아주 수월히 풀렸다 I was able to solve the problem quite easily.

adj. snap, downhill