
Phát âm [수월하다]
Ứng dụng 〔수월한[수월한], 수월하여[수월하여](수월해[수월해]), 수월하니[수월하니], 수월합니다[수월함니다]〕
1.dễ dàng, suôn sẻ, thuận lợi
1. 어떤 일이 복잡하거나 힘들지 않아서 하기가 쉽다.
Việc gì đó không phức tạp hoặc vất vả nên dễ thực hiện.
2.bình thản, thông thường, thản nhiên
2. 말이나 태도 등이 평소와 다름없이 흔하다.
Lời nói hay thái độ v.v... phổ biến, không có gì đặc biệt khác thường.