Phát âm [시계추/시게추]
quả lắc đồng hồ
괘종시계 등에 매달려 좌우로 흔들리는 추.
Quả lắc gắn ở đồng hồ treo tường, đung đưa sang trái và phải.
Đa truyền thông(2)
시계추