
Phát âm [엉성하다]
Ứng dụng 〔엉성한[엉성한], 엉성하여[엉성하여](엉성해[엉성해]), 엉성하니[엉성하니], 엉성합니다[엉성함니다]〕
1.lỏng
1. 잘 짜이지 않아 어설프고 빈틈이 있다.
Không đan chặt mà lỏng lẻo và có lổ hổng.
2.gầy gò, gầy còm
2. 살이 빠져 비쩍 마르다.
Giảm cân nên gầy guộc.
3.thưa
3. 사이가 넓어 드문드문하다.
Khoảng cách rộng và thưa thớt.
4.lỏng lẻo, không chắc chắn
4. 모양이나 내용이 부실하다.
Hình dạng hay nội dung không đáng tin cậy.