Phát âm [엉엉]
Từ phái sinh 엉엉거리다, 엉엉대다, 엉엉하다
1.hu hu
1. 목을 놓아 크게 우는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng khóc lớn. Hoặc hình ảnh đó.
2.hu hu
2. 아픔이나 괴로움을 과장하여 하소연하는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng phát ra khi khoa trương và than van nỗi đau buồn hay khổ sở. Hoặc hình ảnh đó.