역하다

역하다 (逆하다)

Phát âm   [여카다]

Ứng dụng   〔역한[여칸], 역하여[여카여](역해[여캐]), 역하니[여카니], 역합니다[여캄니다]〕

형용사 Tính từ

  1. 1.nôn nao

    1. 토할 것처럼 속이 울렁거리다.

    Trong bụng khó chịu như sắp ói.

    • 역한 냄새.
    • 역한 모습.
    • 역한 쓰레기.
    • 역한 악취.
    • 역한 비린내.
    • 역한 생선 비린내가 코를 찔러 도저히 밥을 먹을 수가 없다.
    • 나는 음식 냄새가 몹시 역하게 느껴져 구역질이 나왔다.
    • 가: 냄새가 너무 역해서 숨 쉬기조차 힘들 정도야.
      나: 그러게, 날이 더워서 음식 쓰레기 냄새가 더 심하다.
  • Cấu trúc ngữ pháp  1이 역하다
  1. 2.khó chịu, khó ưa

    2. 마음에 들지 않아 기분이 나쁘고 싫다.

    Vì không hài lòng nên tâm trạng không vui và ghét.

    • 역한 감정.
    • 역한 목소리.
    • 역하게 느끼다.
    • 듣기에 역하다.
    • 보기에 역하다.
    • 나는 우리를 조롱했던 박 사장를 보자 역한 감정이 북받쳤다.
    • 지수는 승규의 친절한 척하는 말투가 몹시 역했다.
    • 가: 너 표정이 왜 그렇게 안 좋아?
      나: 저 남자의 위선적인 태도가 너무 역하게 느껴져서.
  • Cấu trúc ngữ pháp  1이 역하다


  • 역하다1 {}[逆-]1 {}=거역하다 {}(☞ {}거역(拒逆))
  • 2 {}=배반하다 {}(☞ {}배반(背反))
  • 역하다2 [逆-] [비위에 거슬리다] {sickening} làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm, làm chán nản, làm thất vọng
  • {nauseating} làm cho buồn nôn, gây buồn nôn, đáng tởm
  • {repulsive} ghê tởm, gớm guốc, (thơ ca) chống, kháng cự, (vật lý) đẩy, (từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)
  • {repellent} có khuynh hướng đẩy ra, có ý cự tuyệt, có ý khước từ, làm khó chịu, làm tởm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thấn nước, cái đẩy lùi, vải không thấm nước, thuốc trừ sâu, thuốc trừ rệp (ở cây), (y học) thuốc làm giảm sưng tấy
  • {revolting} gây phẫn nộ
  • {disgusting} làm ghê tởm, làm kinh tởm
  • {offensive} sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công, xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm, tấn công, công kích
  • {rank} hàng, dãy, hàng ngũ, đội ngũ, hạng, loại, địa vị xã hội; địa vị cao sang; tầng lớp, cấp, bậc, sắp xếp (bộ đội) thành hàng ngũ, xếp (ai) vào loại, xếp (ai) vào hàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở cấp cao hơn (ai), được xếp vào loại, đứng vào hàng, có địa vị, (quân sự) (+ ogg, past) diễu hành, rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại, ôi khét, thô bỉ, tục tĩu; ghê tởm, hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được
  • ㆍ 역한 냄새 a repulsive smell / a disgusting odor
  • ㆍ 그녀에 대한 생각만 하여도 나는 역했다 {I was repelled by the very thought of her}


역하다

역하다1 [逆-]1 =거역하다 (☞ 거역(拒逆)).2 =배반하다 (☞ 배반(背反)).역하다2 [逆-] [비위에 거슬리다] sickening; nauseating; repulsive; repellent; revolting; disgusting; offensive; rank.
역한 냄새 a repulsive smell / a disgusting odor.
그녀에 대한 생각만 하여도 나는 역했다 I was repelled by the very thought of her.