연애

연애 (戀愛)

Phát âm   [여ː내]

Từ phái sinh 연애하다

명사 Danh từ

  1. sự yêu đương

    남자와 여자가 서로 사랑해서 사귐.

    Việc nam và nữ yêu thương và kết tình với nhau.

    • 연애 감정.
    • 연애 관계.
    • 연애 시절.
    • 연애를 시작하다.
    • 연애를 하다.
    • 유민이는 연애를 하더니 더 예뻐졌다.
    • 남편은 연애 시절부터 친구들 모임에 나를 자주 데려가고는 했다.


  • 연애 [戀愛] {love} lòng yêu, tình thương, tình yêu, mối tình, ái tình, người yêu, người tình, thần ái tình, (thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu, (thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt), ái tình và nước lã, không có cách gì lấy được cái đó, chơi vì thích không phải vì tiền, chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi, yêu, thương, yêu mến, thích, ưa thích
  • {amour} chuyện tình; chuyện yêu đương ((thường) là bất chính)
  • tender passion[emotion / sentiment]
  • {affections}
  • {love making}
    • ㆍ 동성 연애 homosexual[unisexual] love / homosexuality / (남자간의) sodomy / (여자간의) Lesbian love / Lesbianism
    • ㆍ 삼각 연애 a triangular love affair / a love triangle
    • ㆍ 자유 연애 {free love} tình yêu tự do
    • ㆍ 순결한[정신적인] 연애 pure[platonic / spiritual] love
    • ㆍ 연애에 빠지다 fall in love
    • ㆍ 연애 관계에 있다 be in love with each other / have an affair
    • ㆍ 연애하다 {love} lòng yêu, tình thương, tình yêu, mối tình, ái tình, người yêu, người tình, thần ái tình, (thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu, (thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt), ái tình và nước lã, không có cách gì lấy được cái đó, chơi vì thích không phải vì tiền, chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi, yêu, thương, yêu mến, thích, ưa thích
  • fall[be] in love
  • ▷ 연애관 a view[theory / philosophy] of love
  • ▷ 연애 대장 {a Don Juan} người đàn ông hào hoa phong nhã
  • {a great lover}
  • ▷ 연애 문제 {a love problem}
  • ▷ 연애 사건 {a love affair}
  • {an amour} chuyện tình; chuyện yêu đương ((thường) là bất chính)
  • {a romance} (Romance) những ngôn ngữ rôman, (Romance) Rôman (ngôn ngữ), truyện anh hùng hiệp sĩ (thời Trung cổ, thường viết theo thể thơ), tiểu thuyết mơ mông xa thực tế, câu chuyện tình lãng mạng; mối tình lãng mạng, sự mơ mộng, tính lãng mạng, sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu, (âm nhạc) Rôman (khúc), thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu
  • ▷ 연애 소설[시] a love story[poem]
  • ▷ 연애 지상주의 love for love's sake
  • ▷ 연애 편지 a love letter[note]
  • <프> a billet-doux
  • billets-doux>


연애

연애 [戀愛] love; amour; tender passion[emotion / sentiment]; affections; love making.
동성 ~ homosexual[unisexual] love / homosexuality / (남자간의) sodomy / (여자간의) Lesbian love / Lesbianism.
삼각 ~ a triangular love affair / a love triangle.
자유 ~ free love.
순결한[정신적인] ~ pure[platonic / spiritual] love.
~에 빠지다 fall in love <with>.
~ 관계에 있다 be in love with each other / have an affair <with>.
~하다 love; fall[be] in love <with>.▷ 연애관 a view[theory / philosophy] of love.▷ 연애 대장 a Don Juan; a great lover.▷ 연애 문제 a love problem.▷ 연애 사건 a love affair; an amour; a romance.▷ 연애 소설[시] a love story[poem].▷ 연애 지상주의 love for love's sake.▷ 연애 편지 a love letter[note]; <프> a billet-doux <pl. billets-doux>.

n. love