
Phát âm [영상]
1.hình ảnh, hình ảnh động
1. 영화, 텔레비전 등의 화면에 나타나는 모습.
Hình dạng xuất hiện trên màn hình như tivi, phim ảnh.
2.hình ảnh
2. 생각 속에서 보이는 사물의 모양.
Hình ảnh của sự vật được thấy trong suy nghĩ.
3.hình bóng, hình ảnh
3. 눈에 보이는 사물의 모양.
Hình ảnh của sự vật được thấy bằng mắt.
Phát âm [영상]
độ dương, trên không độ C
섭씨 0도 이상인 온도.
Nhiệt độ trên không độ C.