
Phát âm [원동녁]
Ứng dụng 〔원동력이[원동녀기], 원동력도[원동녁또], 원동력만[원동녕만]〕
1.động lực, sức mạnh
1. 사람이나 사물을 움직이게 하는 근본적인 힘.
Sức mạnh căn bản làm cho người hay vật thể chuyển động.
2.năng lượng
2. 힘, 열, 수력, 풍력, 화력 등과 같이 물체나 기계를 움직이게 하는 근본적인 힘.
Sức mạnh cơ bản làm cho các vật thể hay máy móc chuyển động, ví dụ như sức người, nhiệt, sức nước, sức gió, hỏa lực v.v...