
Phát âm [음침하다]
Ứng dụng 〔음침한[음침한], 음침하여[음침하여](음침해[음침해]), 음침하니[음침하니], 음침합니다[음침함니다]〕
1.xảo trá
1. 성격이 밝지 못하고 음흉한 데가 있다.
Tính cách không trong sáng và có phần nham hiểm.
2.ảm đạm
2. 분위기가 스산하고 어둡다.
Bầu không khí u ám và tối tăm.
3.u ám
3. 날씨가 흐리고 컴컴하다.
Thời tiết âm u và tối mù.