임박

임박 (臨迫)

Phát âm   [임박]

Ứng dụng   〔임박이[임바기], 임박도[임박또], 임박만[임방만]〕

Từ phái sinh 임박하다

명사 Danh từ

  1. sự đến gần

    어떤 때가 가까이 닥쳐옴.

    Sự đến gần của một thời điểm nào đó.

    • 귀국 임박.
    • 마감 임박.
    • 출시 임박.
    • 품절 임박.
    • 확산 임박.
    • 임박이 되다.
    • 임박을 하다.
    • 신상품 판매 임박! 절대 놓치지 마세요!
    • 승규는 원고 집필 마감 임박에 정신없는 나날을 보내고 있었다.
    • 가: 비행기 표를 어떻게 싸게 구한 거야?
      나: 출발일 임박 항공권이라 싸게 구입할 수 있었어.


  • 임박 [臨迫]ㆍ 임박하다 {impend} sắp xảy đến, (: over) treo, treo lơ lửng, (nghĩa bóng) (: over) đang đe doạ, đang lơ lửng trên đầu
  • {draw near}
  • be close[near] at hand
  • {be imminent}
  • {approach} sự đến gần, sự lại gần, sự gần như, sự gần giống như, đường đi đến, lối vào, (số nhiều) (quân sự) đường để lọt vào trận tuyến địch; đường hào để đến gần vị trí địch, sự thăm dò ý kiến; sự tiếp xúc để đặt vấn đề, cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết (một vấn đề), (toán học) sự gần đúng; phép tính gần đúng, sự gạ gẫm (đàn bà), đến gần, lại gần, tới gần, gần như, thăm dò ý kiến; tiếp xúc để đặt vấn đề, bắt đầu giải quyết (một vấn đề), gạ gẫm (đàn bà)
    • ㆍ 임박한 전쟁 {impending war}
    • ㆍ 임박한 위험을 당하여 {in imminent danger}
    • ㆍ 시험이 임박했다 The examination is near[close] at hand
    • ㆍ 전쟁이 임박했다 {War is imminent}
    • ㆍ 출발할 날이 임박했다 The day for departure is near at hand[is drawing near]
    • ㆍ 선거가 임박했다 The election has approached[is now close at hand]


임박

임박 [臨迫]
~하다 impend; draw near; be close[near] at hand; be imminent; approach.
~한 전쟁 impending war.
~한 위험을 당하여 in imminent danger.
시험이 ~했다 The examination is near[close] at hand.
전쟁이 ~했다 War is imminent.
출발할 날이 ~했다 The day for departure is near at hand[is drawing near].
선거가 ~했다 The election has approached[is now close at hand].