Phát âm [졷깓따]
Ứng dụng 〔좆같은[졷까튼], 좆같아[졷까타], 좆같으니[졷까트니], 좆같습니다[졷깓씀니다]〕
Từ phái sinh 좆같이
như cái đầu buồi, như con cặc
(속된 말로) 사물이나 사람이 몹시 마음에 안 들거나 보기 싫다.
(cách nói thông tục) Sự vật hay người trông rất khó coi hoặc rất không vừa lòng.