주구

주구 (走狗)

Phát âm   [주구]

명사 Danh từ

  1. tay sai

    부정적인 일을 하는 사람 아래에서 그 사람이 시키는 대로 움직이는 사람.

    Người cấp dưới của người làm những việc không chính đáng và hành động theo chỉ thị của người đó.

    • 일제 주구.
    • 주구 노릇.
    • 주구가 개입되다.
    • 주구를 세우다.
    • 주구를 양성하다.
    • 사람들은 친일파를 두고 주구니 뭐니 하며 욕을 해댔다.
    • 그들은 강도들의 주구가 되어 주먹질과 발길질을 하며 재물을 강탈했다.
    • 그를 고발한 사람들 중에는 김 모라는 일제 주구도 개입된 것으로 밝혀졌다.


  • 주구 [走狗]1 [사냥개] {a hound} chó săn, kẻ đê tiện đáng khinh, người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy) ((xem) hare), (như) houndfish, săn bằng chó, săn đuổi, truy lùng; đuổi, (+ at) thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng, giục giã, thúc giục (ai làm gì...)
  • 2 {}=앞잡이
    • ㆍ 공산당의 주구 {a mere tool of communists}
    • ㆍ 남의 주구가 되다 be made a cat's-paw of a person
    • ㆍ 그는 박동호씨의 주구에 지나지 않는다 He is a mere tool (in the hands) of Mr
  • Pak Tong-ho
    • ㆍ 그는 시장의 주구다 He is a pawn[cat's-paw] for the mayor
  • 주구 [誅求] [재물을 강제로 빼앗음] {exaction} sự tống (tiền...); số tiền tống, số tiền đòi hỏi, sự đòi hỏi không hợp pháp, sự đòi hỏi quá quắt, sự sách nhiễu; sự bóp nặn (tiền của...), sưu cao thuế nặng
  • {extortion} sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)
    • ☞ 가렴 주구(苛斂誅求)ㆍ 주구하다 {exact} chính xác, đúng, đúng dắn, tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...), đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách
  • {extort} bóp nặn, tống (tiền); moi (lời thú, lời hứa...), nặn ra (một nghĩa...)
  • {squeeze} sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo, sự ôm chặt, đám đông; sự chen chúc, sự hạn chế, sự bắt buộc, sự in dấu tiền đồng (lên giấy, lên sáp), sự ăn bớt, sự ăn chặn, sự ăn hoa hồng lậu, (đánh bài) sự ép đối phương bỏ những quân bài quan trọng ((cũng) squeeze play), ép, vắt, nén, siết chặt, chen, ẩn, nhét, tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn, thúc ép, gây áp lực, nặn ra, ép ra, cố rặn ra, in dấu (tiền đồng) (lên giấy hay sáp), ép, vắt, nén, ((thường) + in, out, through...) chen lấn
  • {lay under tribute}


주구

주구 [走狗]1 [사냥개] a hound.2 =앞잡이.
공산당의 ~ a mere tool of communists.
남의 ~가 되다 be made a cat's-paw of a person.
그는 박동호씨의 ~에 지나지 않는다 He is a mere tool (in the hands) of Mr. Pak Tong-ho.
그는 시장의 ~다 He is a pawn[cat's-paw] for the mayor.주구 [誅求] [재물을 강제로 빼앗음] exaction; extortion. ☞ 가렴 주구(苛斂誅求)
~하다 exact; extort; squeeze; lay under tribute.