
Phát âm [지도카다]
Ứng dụng 〔지독한[지도칸], 지독하여[지도카여](지독해[지도캐]), 지독하니[지도카니], 지독합니다[지도캄니다]〕
Từ phái sinh 지독히
1.dữ tợn, hung tợn, độc ác
1. 마음이나 성격이 매우 모질고 독하며 매섭다.
Tấm lòng hay tính cách rất tàn nhẫn, độc địa và dữ dằn.
2.khắm, thủm
2. 맛이나 냄새 등이 해롭거나 참기 어려울 정도로 심하다.
Vị hay mùi... nghiêm trọng đến độ khó chịu hoặc gây hại.
3.quá mức, cực mạnh
3. 날씨나 기온 등이 일정한 정도를 넘은 데가 있다.
Thời tiết hay khí thế... có phần vượt quá mức độ nhất định.
4.tột độ, tột cùng
4. 어떤 모양이나 상태 등이 극에 달한 데가 있다.
Hình dạng hay trạng thái... nào đó có phần đạt đến cực điểm.
5.trầm trọng, rất nặng
5. 병이 더할 수 없을 정도로 심하다.
Bệnh nghiêm trọng đến độ không thể tệ hơn.
6.cực độ, cao độ
6. 의지나 마음이 매우 크고 강하다.
Ý chí hay tấm lòng rất lớn và mạnh mẽ.