
1.ngắt, cắt đứt, chặn, che chắn
1. 액체나 기체 등의 흐름을 막거나 끊어서 통하지 못하게 하다.
Ngừng ngắt hoặc chặn lại, làm cho không thông được dòng chảy của những cái như thể lỏng hoặc thể khí.
2.chặn, cách ly, ngăn chia
2. 다른 것과의 관계나 접촉을 막거나 끓다.
Ngăn cản hoặc cắt đứt mối quan hệ hoặc sự tiếp xúc với cái khác.