Từ điển Hàn Việt
"채워-"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
채워-
채워-
(채워, 채워서, 채웠다, 채워라)→
채우다
1
,
채우다
2
,
채우다
3
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh