Phát âm [충조카다]
충족
làm cho đầy, làm cho thỏa mãn, làm cho mãn nguyện
일정한 기준이나 분량을 채워 모자람이 없게 하다.
Làm đầy vào một tiêu chuẩn hay lượng nhất định cho không còn thiếu thốn.
Ứng dụng 〔충족한[충조칸], 충족하여[충조카여](충족해[충조캐]), 충족하니[충조카니], 충족합니다[충조캄니다]〕
đầy đủ, thỏa mãn, mãn nguyện
넉넉하여 모자람이 없다.
Đầy đủ và không thiếu thốn.