Phát âm [치열하다]
Ứng dụng 〔치열한[치열한], 치열하여[치열하여](치열해[치열해]), 치열하니[치열하니], 치열합니다[치열함니다]〕
dữ dội, khốc liệt
기세나 세력 등이 타오르는 불꽃같이 몹시 사납고 세차다.
Khí thế hay thế lực... rất đáng sợ và mạnh mẽ như lửa bốc lên.