친구

친구 (親舊)

Phát âm   [친구]

명사 Danh từ

  1. 1.bạn

    1. 사이가 가까워 서로 친하게 지내는 사람.

    Người có quan hệ gần gũi và chơi thân với nhau.

    • 고향 친구.
    • 단짝 친구.
    • 동네 친구.
    • 또래 친구.
    • 학교 친구.
    • 친구.
    • 가까운 친구.
    • 그리운 친구.
    • 나쁜 친구.
    • 오랜 친구.
    • 친한 친구.
    • 친구가 되다.
    • 친구가 많다.
    • 친구가 없다.
    • 친구를 만나다.
    • 친구를 사귀다.
    • 친구로 삼다.
    • 친구로 지내다.
    • 친구와 어울리다.
    • 지수와 나는 어린 시절부터 10년 넘게 알고 지낸 오랜 친구이다.
    • 어머니는 승규가 나쁜 친구들과 어울려 다닐까 봐 걱정이 많으시다.
    • 가: 우리 아이는 성격이 내성적이라 친구가 없어서 걱정이에요.
      나: 걱정하지 마세요. 차차 나아지겠죠.
  1. 2.người bạn, anh bạn, cô bạn

    2. (낮추거나 친근하게 이르는 말로) 나이가 비슷하거나 아래인 사람.

    (cách nói hạ thấp hoặc thân mật) Người trạc tuổi mình hoặc người dưới mình.

    • 친구 왜 아직도 안 오는 거야?
    • 젊은 친구가 노인보다도 정보에 늦으면 되겠어?
    • 친구 신입사원이 벌써부터 지각을 하다니 안 되겠군.

Tục ngữ - quán ngữ(2)

Tục ngữ 친구 따라 강남 간다

  1. theo bạn đến Gangnam
    하고 싶지 않거나 하려고 하지 않은 일을 다른 사람에게 이끌려 자기도 하게 된다.
    Bản thân bị người khác lôi kéo để làm một việc gì đó vốn không muốn làm hay không định làm.
    • 가: 엄마, 저도 학원 보내 주세요. 제 친구 민준이도 학원 다닌대요.
      나: 친구 따라 강남 간다고 민준이가 하는 일은 다 좋아 보이니?
    • Từ tham khảo 동무 따라 강남 간다, 벗 따라 강남 간다

Tục ngữ 친구는 옛 친구가 좋고 옷은 새 옷이 좋다

  1. (bạn thì bạn cũ, quần áo thì quần áo mới), rượu ủ càng lâu càng nồng, tình càng lâu càng thắm
    오래 사귄 친구일수록 정이 깊어서 좋다.
    Bạn bè càng lâu năm thì tình cảm càng sâu đậm.
    • 가: 그래서 친구는 옛 친구가 좋고 옷은 새 옷이 좋다고 하잖아.
      나: 그러게. 오랜만에 너를 만났는데도 바로 어제 만난 것처럼 어색하지가 않다.

  • 친구 [親舊] {a friend} người bạn, người quen sơ, ông bạn, người ủng hộ, người giúp đỡ, cái giúp ích, (số nhiều) bà con thân thuộc, (Friend) tín đồ Quây,cơ, thân với, bạn trong lúc khó khăn hoạn nạn mới thật là bạn, (thơ ca) giúp đỡ
  • [동지] {a companion} bạn, bầu bạn, người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion), sổ tay, sách hướng dẫn, vật cùng đôi, (+ with) làm bạn với
  • {a mate} (đánh cờ) nước chiếu tướng, (đánh cờ) chiếu tướng cho bí, bạn, bạn nghề, con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời, người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực, (hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn), kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau, phủ chim, gà, sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng
  • {a fellow} bạn đồng chí, người, người ta; ông bạn; thằng cha, gã, anh chàng, nghiên cứu sinh, uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc,phớt), hội viên, thành viên (viện nghiên cứu), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái, người chết là bí mật nhất
  • {a comrade} bạn, đồng chí
  • <口> {a pal} (từ lóng) bạn, ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
  • <口> {a chum} bạn thân, người ở chung phòng, ở chung phòng, thân mật, thân thiết với (ai); làm thân với (ai)
  • [교우] {a circle} đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn, nhóm, giới, sự chạy quanh (ngựa), quỹ đạo (hành tinh), phạm vi, hàng ghế sắp tròn (trong rạp hát), mắt thâm quầng, (thông tục) chạy nhông, chạy nhắng lên (mà không được việc gì), (xem) square, đi chung quanh, xoay quanh, vây quanh, (thể dục,thể thao) quay lộn, xoay quanh; lượn tròn, lượn quanh (máy bay), được chuyền quanh (rượu...), tin truyền đi, tin lan đi
  • {company} sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn, khách, khách khứa, bạn, bè bạn, hội, công ty, đoàn, toán, bọn, (hàng hải) toàn thể thuỷ thủ (trên tàu), (quân sự) đại đội, cùng đi (cùng ở) với ai cho có bầu có bạn, lối xã giao, sĩ quan cấp uỷ, đánh bọn với những người xấu, có người đi cùng, có người ở cùng, cùng với, yêu nhau, đi lại chơi với những người xấu, khóc theo (vì bạn mình khóc), (từ cổ,nghĩa cổ) đi theo, (+ with) làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi với
    • ㆍ 학교 친구 {a schoolmate} bạn học
    • ㆍ 한방 친구 {a roommate} bạn chung phòng
    • ㆍ 친구의 친구 a friend of a friend / one's friend's friend
    • ㆍ 장난 친구 one's companion in fun
    • ㆍ 남자 친구 {a boyfriend} bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)
    • ㆍ 여자 친구 {a girlfriend}
    • ㆍ 술 친구 a drinking companion[<口> buddy]
    • ㆍ 미덥지 못한 친구 a fair-weather friend
    • ㆍ 오랜 친구 an old friend / a friend of long standing
    • ㆍ 좋은 친구 {a good friend}
    • ㆍ 참된 친구 a true[tried] friend
    • ㆍ 친한 친구 an intimate[a close] friend / a chum / a crony
    • ㆍ 불행을 함께 나누는 친구 a companion of one's misery
    • ㆍ 친구간의 다툼 a quarrel[fight] among friends
    • ㆍ 좋은[나쁜] 친구와 사귀다 keep good[bad] company
    • ㆍ 못된 친구와 어울리다 get[fall] into bad company
    • ㆍ 친구와 의절하다 part company / break (friendship)
    • ㆍ 친구가 되다 make friends[a friend] / form[contact / strike up] a friendship / <口> pal up
    • ㆍ …과 친구가 되고 싶어하다 seek the company[friendship] of / seek to form a friendship with
    • ㆍ 친구가 되어 주다 keep company
    • ㆍ 친구가 없다 have no friends / be friendless
    • ㆍ 친구를 몰라보다 ignore[neglect] a friend
    • ㆍ 그는 친구간에 호평을 받고 있다 He is well thought of among[is well liked by] his companions
    • ㆍ 그는 친구간에 「울프」라는 별명으로 통하고 있다 He goes by the nickname "wolf" among his friends[in his circle]
    • ㆍ 그와는 10년간이나 친구 사이이다 We have been companions[pals] for ten years
    • ㆍ 그는 당신과 친구가 되고 싶어한다 {He wants to be friends with you}
    • ㆍ 좋은 친구와 사귀어라 {Please seek out good company}
  • / {Choose your companions well}
    • ㆍ 그는 참된 친구가 못된다 {He is not true to his friends}
    • ㆍ 사람은 사귀는 친구를 보고 알 수 있다 {You can judge a man by the company he keeps}
    • ㆍ 친구는 얻기보다 잃기가 쉽다 {A friend is easier lost than found}
    • ㆍ 어려울 때 도와주는 친구야말로 참다운 친구다 {A friend in need is a friend indeed}


친구

친구 [親舊] a friend; [동지] a companion; a mate; a fellow; a comrade; <口> a pal; <口> a chum; [교우] a circle; company.
학교 ~ a schoolmate.
한방 ~ a roommate.
~의 친구 a friend of a friend / one's friend's friend.
장난 ~ one's companion in fun.
남자 ~ a boyfriend.
여자 ~ a girlfriend.
술 ~ a drinking companion[<口> buddy].
미덥지 못한 ~ a fair-weather friend.
오랜 ~ an old friend / a friend of long standing.
좋은 ~ a good friend.
참된 ~ a true[tried] friend.
친한 ~ an intimate[a close] friend / a chum / a crony.
불행을 함께 나누는 ~ a companion of one's misery.
~간의 다툼 a quarrel[fight] among friends.
좋은[나쁜] ~와 사귀다 keep good[bad] company.
못된 ~와 어울리다 get[fall] into bad company.
~와 의절하다 part company <with> / break (friendship) <with>.
~가 되다 make friends[a friend] <with> / form[contact / strike up] a friendship <with> / <口> pal up <with>.
…과 ~가 되고 싶어하다 seek the company[friendship] of / seek to form a friendship with.
~가 되어 주다 keep company <with them>.
~가 없다 have no friends / be friendless.
~를 몰라보다 ignore[neglect] a friend.
그는 ~간에 호평을 받고 있다 He is well thought of among[is well liked by] his companions.
그는 ~간에 「울프」라는 별명으로 통하고 있다 He goes by the nickname "wolf" among his friends[in his circle].
그와는 10년간이나 ~ 사이이다 We have been companions[pals] for ten years.
그는 당신과 ~가 되고 싶어한다 He wants to be friends with you.
좋은 ~와 사귀어라 Please seek out good company. / Choose your companions well.
그는 참된 ~가 못된다 He is not true to his friends.
사람은 사귀는 ~를 보고 알 수 있다 You can judge a man by the company he keeps.
~는 얻기보다 잃기가 쉽다 A friend is easier lost than found.
어려울 때 도와주는 ~야말로 참다운 ~다 A friend in need is a friend indeed.

n. friend, chum, buddy buddy, chummy, coterie, crony, kith, matey, pally, sidekick, dude, yak