
Phát âm [친구]
1.bạn
1. 사이가 가까워 서로 친하게 지내는 사람.
Người có quan hệ gần gũi và chơi thân với nhau.
2.người bạn, anh bạn, cô bạn
2. (낮추거나 친근하게 이르는 말로) 나이가 비슷하거나 아래인 사람.
(cách nói hạ thấp hoặc thân mật) Người trạc tuổi mình hoặc người dưới mình.
Tục ngữ 친구 따라 강남 간다
Tục ngữ 친구는 옛 친구가 좋고 옷은 새 옷이 좋다