Từ điển Hàn Việt
"하절기"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
하절기
하절기
(夏節期)
Phát âm
[하ː절기]
명사
Danh từ
thời kỳ mùa hè
여름철 기간.
Thời gian mùa hè.
하절기
교복.
하절기
방학.
하절기
복장.
하절기
행사.
하절기
가 다가오다.
하절기
를 맞다.
일 년 중
하절기
에는 에어컨의 수요가 크게 증가한다.
이 도서관은
하절기
에 마감 시간을 오후 여덟 시까지 연장한다.
가:
하절기
에는 식중독 발생이 많으니 조심하게.
나: 네, 안 그래도 다음 주는 방역 소독에 신경 쓸 예정입니다.
Từ tham khảo
동절기
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh