현지

현지 (現地)

Phát âm   [현ː지]

명사 Danh từ

  1. 1.hiện trường, cơ sở

    1. 사물이 현재 있는 곳.

    Nơi mà sự vật hiện đang có.

    • 현지 답사.
    • 현지를 가다.
    • 현지를 답사하다.
    • 현지를 돌아보다.
    • 현지로 떠나다.
    • 김 부장은 커피 원두 구매 계약을 체결하기 위해 커피 농가 현지로 출장을 갔다.
    • 문화재에 관심이 많은 승규는 중요 문화재가 있는 현지 곳곳으로 답사를 다닌다.
    • 우리 학교 학생들은 자매 결연을 맺은 시골 학교로 현지 견학을 떠난다.
  1. 2.hiện trường

    2. 일이 벌어졌거나 벌어지고 있는 곳.

    Nơi mà việc gì đó đã xảy ra hoặc đang diễn ra.

    • 사건 현지.
    • 사고 현지.
    • 현지 사정.
    • 현지 시간.
    • 현지를 둘러보다.
    • 현지에 도착하다.
    • 오지로 탐험을 떠난 대원들은 열악한 현지 사정으로 어려움을 겪고 있다.
    • 이번 올림픽 개막식은 개최국 현지 시간으로 오후 7시에 시작된다.
    • 가: 사장님, 해외 지사에서 파업이 일어났다고 합니다.
      나: 그래? 자네가 현지로 가서 사태를 파악해서 보고하도록 하게.
  1. 3.hiện trường

    3. 일을 실제로 진행하거나 작업하는 곳.

    Nơi tiến hành hoặc tác nghiệp công việc trên thực tế.

    • 현지 경험.
    • 현지 날씨.
    • 현지 상황.
    • 현지 실습.
    • 현지 조달.
    • 공사장이 있는 사막 현지에서 일하는 인부들에게 생수가 조달되었다.
    • 우리 부서에서는 판매 현지에서 직접 고객들의 반응을 살피고 있다.
    • 우리 학교 간호대학 학생들은 병원으로 현지 실습을 나갔다.


  • 현지 [現地] {the spot} dấu, đốm, vết, vết nhơ, vết đen, chấm đen ở đầu bàn bi,a, (động vật học) cá đù chấm, bồ câu đốm, nơi, chốn, (từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất), (thông tục) một chút, một ít (rượu, nước), (từ lóng) đèn sân khấu ((cũng) spotlight), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) địa vị, chỗ làm ăn, chức vụ; vị trí trong danh sách, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chỉ bàn đến những vấn đề chính (trong một cuộc thảo luận ngắn...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thoả mãn điều thèm muốn, thoả mãn cái đang cần, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trong hoàn cảnh xấu, trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng, ngay lập tức, tại chỗ, tỉnh táo (người), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lâm vào cảnh khó khăn lúng túng, (từ lóng) quyết định khử ai, thịt ai, (xem) tender, làm đốm, làm lốm đốm, làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh), (thông tục) chấm trước (ngựa được cuộc); nhận ra, phát hiện ra, (quân sự), (hàng không) phát hiện (vị trí, mục tiêu...), đặt vào chỗ, đặt vào vị trí, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấp, dễ bị ố, dễ bị đốm (vải), mặt (tiền); trả tiền ngay; trao ngay khi bán, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phát đi từ một đài phát thanh địa phương (bản tin...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xen vào giữa chương trình phát thanh chính (quảng cáo...)
  • {the field} đồng ruộng, cánh đồng, mỏ, khu khai thác, bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh, sân (bóng đá, crickê), các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi, dải (băng tuyết...), nên (huy hiệu), lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...), (vật lý) trường, (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê), đưa (đội bóng) ra sân, (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)
  • {the actual place}
  • the (actual) locale
    • ㆍ 현지의 on-the-spot
    • ㆍ 현지에서 촬영한 {photographed on the actual location}
  • ▷ 현지 기관 {a field organization}
  • ▷ 현지 로케이션 『映』 an on-the-spot location
  • ▷ 현지 르포[보고] a spot[an on-the-spot / an on-scene] report
  • {a report from the spot}
  • <프> {reportage} bài phóng s
  • ▷ 현지 방송 an on-the-spot broadcast
  • ▷ 현지 생산 local production(국산 T
  • {V} V, v, 5 (chữ số La mã), vật hình V
  • {}등의)
  • ▷ 현지 시간 {local time}
    • ㆍ 현지 시간으로 오후 3시 (한국 시간으로 일요일 오전 4시) at 3 p
  • {m} M, m, 1000 (chữ số La mã)
  • local time (04:00 KST Sunday)
  • ▷ 현지 시찰 여행 {a field trip}
  • a fact-finding tour
  • ▷ 현지인 [-人] {the natives}
  • ▷ 현지 조달 self-subsistence[-sufficiency] on the spot
  • ▷ 현지 조사 an on-the-spot[a field] survey[investigation / inquiry]
  • {investigation on the scene}
  • an on-site study
    • ㆍ 현지 조사를 하다 study on the spot[scene] / conduct a spot investigation
  • ▷ 현지 조사반 a field (investigation) party
  • ▷ 현지 특파[파견]원 {a correspondent on the scene}


현지

현지 [現地] the spot; the field; the actual place; the (actual) locale.
~의 on-the-spot.
~에서 촬영한 photographed on the actual location.▷ 현지 기관 a field organization.▷ 현지 로케이션 『映』 an on-the-spot location.▷ 현지 르포[보고] a spot[an on-the-spot / an on-scene] report; a report from the spot; <프> reportage.▷ 현지 방송 an on-the-spot broadcast.▷ 현지 생산 local production(국산 T.V. 등의).▷ 현지 시간 local time.
~ 시간으로 오후 3시 (한국 시간으로 일요일 오전 4시) at 3 p.m. local time (04:00 KST Sunday).▷ 현지 시찰 여행 a field trip; a fact-finding tour.▷ 현지인 [-人] the natives.▷ 현지 조달 self-subsistence[-sufficiency] on the spot.▷ 현지 조사 an on-the-spot[a field] survey[investigation / inquiry]; investigation on the scene; an on-site study.
~ 조사를 하다 study <the question> on the spot[scene] / conduct a spot investigation.▷ 현지 조사반 a field (investigation) party.▷ 현지 특파[파견]원 a correspondent on the scene.