형성

형성 (形成)

Phát âm   [형성]

Từ phái sinh 형성되다, 형성시키다, 형성하다

명사 Danh từ

  1. sự hình thành

    어떤 모습이나 모양을 갖춤.

    Việc có được hình dáng hay hình ảnh nào đó.

    • 가치관 형성.
    • 공감대 형성.
    • 관계 형성.
    • 국가 형성.
    • 성격 형성.
    • 습관 형성.
    • 인격 형성.
    • 형성 시기.
    • 형성이 시작되다.
    • 형성을 막다.
    • 나는 다른 사람과 공감대 형성이 잘 되는 편이어서 사람들은 나와 대화하기를 좋아한다.
    • 최근 티브이 프로그램이 아이의 성격 형성에 안 좋은 영향을 미친다는 연구 결과가 나왔다.
    • 판소리계 소설은 입에서 입으로 전해 내려오는 과정을 통해 형성이 되었다.


  • 형성 [形成] {formation} sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên, hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu, (quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay), (địa lý,ddịa chất) thành hệ, (ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)
  • (천체의) {evolution} sự tiến triển (tình hình...), sự tiến hoá, sự phát triển, sự mở ra, sự nở ra (nụ...), sự phát ra (sức nóng, hơi...), sự quay lượn (khi nhảy múa...), (toán học) sự khai căn, (quân sự) sự thay đổi thế trận
    • ㆍ 인격 형성 character building[formation]
    • ㆍ 형성 중이다 {be in the making}
    • ㆍ 형성하다 {form} hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, (triết học) hình thức, hình thái, hình thức (bài văn...), dạng, (ngôn ngữ học) hình thái, lớp, thể thức, nghi thức, thủ tục, lề thói, mẫu (đơn...) có chỗ trống (để điền vào), (thể dục,thể thao) tình trạng sức khoẻ, sự phấn khởi, ghế dài, (ngành in) khuôn, hang thỏ, (điện học) ắc quy, (ngành đường sắt) sự ghép, sự thiết lập (đoàn toa xe lửa), làm thành, tạo thành, nặn thành, huấn luyện, rèn luyện, đào tạo, tổ chức, thiết lập, thành lập, phát thành tiếng, phát âm rõ (từ), nghĩ ra, hình thành (ý kiến...), gây, tạo được; nhiễm (thói quen), (ngôn ngữ học) cấu tạo (từ), (quân sự) xếp thành, (ngành đường sắt) ghép, thiết lập (đoàn toa xe lửa), thành hình, được tạo thành, (quân sự) xếp thành hàng
  • build (up)
  • {mold} (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould
    • ㆍ 인격을 형성하다 shape[mold] one's character
    • ㆍ 그 시대에 이 화산이 형성된것으로 추정된다 {It is assumed that this volcano was formed in that period}
    • ㆍ 그의 인격은 아직 형성되지 않았다 {His character is not yet fully developed}
  • ▷ 형성기 the formative period
  • the formative years
    • ㆍ 인격 형성기 the formative period
  • ▷ 형성 물질 『動』 {a formative substance}
  • ▷ 형성 세포 {a formative cell}
  • ▷ 형성소 {a plastic material}
  • {formation stuff}
  • ▷ 형성층 『植』 {the formative layer}
  • a cambium
    • 형성s, -bia>


형성

형성 [形成] formation; (천체의) evolution.
인격 ~ character building[formation].
~ 중이다 be in the making.
~하다 form; build (up); mold.
인격을 ~하다 shape[mold] one's character.
그 시대에 이 화산이 ~된것으로 추정된다 It is assumed that this volcano was formed in that period.
그의 인격은 아직 ~되지 않았다 His character is not yet fully developed.▷ 형성기 the formative period <of a nation>; the formative years <of an individual>.
인격 ~기 the formative period <in the life of a man>.▷ 형성 물질 『動』 a formative substance.▷ 형성 세포 a formative cell.▷ 형성소 a plastic material; formation stuff.▷ 형성층 『植』 the formative layer; a cambium <pl. ~s, -bia>.

n. formation, forming, turning