Từ điển Hàn Việt
"호랑"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
호랑
호랑 [虎狼]1 [범과 이리] {tigers and wolves}
2 <비유> a cruel[merciless] man
{a brute} súc vật, thú vật, cục súc, kẻ vũ phu, thú tính (trong con người), (thuộc) súc vật, cục súc, vũ phu, hung ác, tàn bạo, (thuộc) xác thịt, nhục dục
{a greedy brute}
{a wolfish villain}
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
호랑
호랑 [虎狼]1 [범과 이리] tigers and wolves.2 <비유> a cruel[merciless] man; a brute; a greedy brute; a wolfish villain.