Từ điển Hàn Việt
"휴무일"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
휴무일
휴무일
(休務日)
Phát âm
[휴무일]
명사
Danh từ
ngày nghỉ
맡은 일을 하지 않고 쉬는 날.
Ngày nghỉ không làm công việc mình đảm nhận.
강제
휴무일
.
시장
휴무일
.
정기
휴무일
.
휴무일
을 바꾸다.
휴무일
로 정하다.
저희 백화점에서 매월 셋째 주 월요일은 정기
휴무일
입니다.
승규는 큰맘 먹고 가게를 찾아갔지만 하필이면
휴무일
이라서 문을 열지 않았다.
가: 이번
휴무일
에는 어디 여행이라도 갈까?
나: 좋아요. 아이들도 좋아할 거예요.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh