
Phát âm [흑빽]
Ứng dụng 〔흑백이[흑빼기], 흑백도[흑빽또], 흑백만[흑뺑만]〕
1.đen trắng
1. 검은색과 흰색.
Màu đen và màu trắng.
2.đen trắng
2. 검은색의 짙고 옅음으로 이루어진 색의 상태.
Trạng thái của màu sắc được tạo nên bởi sự đậm và nhạt của màu đen.
3.trắng đen
3. 옳고 그름.
Việc đúng và sai.
4.người da đen và người da trắng.
4. 흑인과 백인.
Người da đen và người da trắng.
5.quân đen quân trắng, bên đen bên trắng
5. 바둑에서, 검은 돌과 흰 돌. 또는 검은 돌을 잡은 사람과 흰 돌을 잡은 사람.
Viên sỏi đen và viên sỏi trắng trong cờ vây. Hoặc người cầm viên sỏi trắng và người người viên sỏi đen.