
1.bắt, khiến, sai, biểu
1. 남에게 어떤 행동을 하도록 시키거나 물건이 어떤 작동을 하게 만듦을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc khiến cho người khác thực hiện hành động nào đó hoặc làm cho đồ vật có tác động nào đó.
2.cho
2. 다른 사람의 어떤 행동을 허용하거나 허락함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự cho phép hay đồng ý hành động nào đó của người khác.