Từ điển Hàn Việt
"-녀"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
-녀
-녀
(女)
Tham khảo toàn bộ
일부 명사 뒤에 붙는다.
접사
Phụ tố
người phụ nữ
‘
여자
’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa: 'người phụ nữ'.
독신녀
동정녀
약혼녀
유부녀
이혼녀
Từ trái nghĩa
-남
3
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh