musica

* danh từ
- {music} nhạc, âm nhạc, tiếng nhạc, khúc nhạc, (thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
- {composed rhythmical sound}


musica

musica (f)n. music, composed rhythmical soundv. set to music, write music for -, compose