ຊື້ ກ. mua, sắm, tậu. ເຂົ້ົ້າຕະຫຼາດຊື້ເຄື່ອງ: Vào chợ mua hàng ♦ ຊື້ລົດ: Tậu xe.
Tham khảo:ຊື້: mua /” xự “/
Tham khảo:ຊື້: Mua /Xự/
ຊື້ /sɨ̂ː/
to buy/to purchase/purchasing/buying