Từ điển Lào Việt
"ເຮື້ອນ"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ເຮື້ອນ
ເຮື້ອນ
ເຮື້ອນ
ນ. bệnh ghẻ. ໝາຂີ້ເຮື້ອນ:
Chó ghẻ
.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ເຮື້ອນ
ເຮື້ອນ
/hɨ̂an/
scab/rash/mange/itch
Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online