Từ điển Nga Việt
"автохтонный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
автохтонный
автохтонный
(Kỹ thuật)
(автохто'нный)
►
đc.
nguyên địa
автохтонный
(автохто'нный)
►
đc.
nguyên địa
автохтонный
►
ở địa phương
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
автохтонный
АВТОХТ
О
ННЫЙ
-ая, -ое (спец.). То же, что аборигенный.