бессмысленно
° бессм́ысленно нареч.‚в знач. сказ. безл.- thật là vô lý (phi lý, vô nghĩa, không có nghĩa); (бесцельно) vô ích
- идт́и туд́а ~ đi đến đấy thật là vô lý
- нареч. (глупо) [một cách] ngu xuẩn, ngu ngốc
- ~ сме́яться cười ngu ngốc (ngu xuẩn)
бессмысленно
(бессмы'сленно) нареч. ► thật là vô lý (phi lý, vô nghĩa, không có nghĩa); (бесцельно) vô ích
• идти' туда' ~ đi đến đấy thật là vô lý ► нареч. (глупо) (một cách) ngu xuẩn, ngu ngốc
• ~ смея'ться cười ngu ngốc (ngu xuẩn)