бредни

° бр́едни мн.‚(скл. как м. 2a )
  • [những] điều vô lý, điều hồ đồ, điều nhảm nhí

бредни


 
(бре'дни)
мн.
   (những) điều vô lý, điều hồ đồ, điều nhảm nhí

бредни

БРЕДНИ -ей (разг.). Нелепые, странные мысли, речи. Пустые б.