Từ điển Nga Việt
"ввертывать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ввертывать
° ввёртывать несов. 1“сов. вверн́уть‚(В)
vặn... vào
~ винт vặn vít vào
~ л́ампочку vặn bóng điện vào
перен. разг. chêm vào, chõ vào
~ слов́ечко chêm lời vào
ввертывать
(ввёртывать)
несов.
1
►
vặn… vào
• ~ винт vặn vít vào
• ~ ла'мпочку vặn bóng điện vào
►
перен.
разг.
chêm vào, chõ vào
• ~ слове'чко chêm lời vào
(Kỹ thuật)
(ввёртывать)
►
vặn vào, xoay vào
• ~ до отка'за vặn chặt hết cỡ
ввертывать
(ввёртывать)
►
vặn vào, xoay vào
• ввертывать до откa'за
— vặn chặt hết cỡ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh