Từ điển Nga Việt
"вздергивать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
вздергивать
° вздёргивать несов. “сов. вздёрнуть‚(В) разг.
:
вздёрнуть ѓолову ngẩng đầu lên
вздёрнуть нос vênh mặt, lên mặt, làm bộ, hểnh mũi
вздёрнуть на в́иселицу treo cổ, xử giảo
вздергивать
(вздёргивать)
несов.
►
Dịch trong cụm từ:
• вздёрнуть го'лову ngẩng đầu lên
• вздёрнуть нос vênh mặt, lên mặt, làm bộ, hểnh mũi
• вздёрнуть на ви'селицу treo cổ, xử giảo
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh