вихрем
° в́ихрем нареч.- nhanh như cắt, nhanh như chớp, vùn vụt
- лет́еть ~ bay nhanh như cắt, chạy vùn vụt
- влет́еть ~ chạy xổ vào nhanh như chớp
вихрем
(ви'хрем) нареч. ► nhanh như cắt, nhanh như chớp, vùn vụt
• лете'ть ~ bay nhanh như cắt, chạy vùn vụt • влете'ть ~ chạy xổ vào nhanh như chớp