Từ điển Nga Việt
"впивать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
впивать
ВПИВ
А
ТЬ
-аю, -аешь;
несов., что
(высок.). Вбирать в себя, запечатлевать в сознании.
Жадно в. (в. в себя) всё новое.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh