вырывание

вырывание


 (Kỹ thuật)
(вырыва'ние)

   sự nhổ; sự rút; sự đào khóet

вырывание


 
(вырывa'ние)

   sự nhổ; sự rút;sự đào khóet

вырывание


   sự nhổ