гадость

° ѓадост|ь ж. 8a‚разг.
  • [vật] kinh tởm, ghê tởm
  • (о поступке) [điều] xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cáng
    • сд́елать ~ ком́у-л. làm một việc ghê tởm đối với ai
    • каќая ~! ghê tởm (kinh tởm) biết bao!
  • (слов́а, речи) [lời] bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩu
    • говор́ить ~и nói thô bỉ (tục tĩu)

гадость


 
(га'дост|ь)
ж. 8a
   (vật) kinh tởm, ghê tởm
   (о поступке) (điều) xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cáng
    • сде'лать ~ кому'-л. làm một việc ghê tởm đối với ai
    • кака'я гадость! ghê tởm (kinh tởm) biết bao!
   (слова', речи) (lời) bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩu
    • говори'ть ~и nói thô bỉ (tục tĩu)

гадость

ГАДОСТЬ -и, ж. 1. см. гадкий. 2. Предмет, вызывающий отвращение (разг.). Выбрось эту г. 3. Отвратительный поступок, подлость; отвратительные слова (разг.). Делать гадости. Говорить гадости.