гадость
° ѓадост|ь ж. 8a‚разг.- (о поступке) [điều] xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cáng
- сд́елать ~ ком́у-л. làm một việc ghê tởm đối với ai
- каќая ~! ghê tởm (kinh tởm) biết bao!
- (слов́а, речи) [lời] bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩu
- говор́ить ~и nói thô bỉ (tục tĩu)
гадость
(га'дост|ь) ж. 8a ► (vật) kinh tởm, ghê tởm
► (о поступке) (điều) xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cáng
• сде'лать ~ кому'-л. làm một việc ghê tởm đối với ai • кака'я гадость! ghê tởm (kinh tởm) biết bao! ► (слова', речи) (lời) bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩu
• говори'ть ~и nói thô bỉ (tục tĩu)