Từ điển Nga Việt
"грубить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
грубить
° груб́ить несов. 4b“сов. нагруб́ить‚(Д)
nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn
грубить
(груби'ть)
несов.
4b
►
nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
грубить
ГРУБ
И
ТЬ
-блю, -бишь; несов. 1. кому. Говорить грубости. Г. старшим. 2. В спорте: играть, допуская грубые выходки, нарушая этику и правила игры. Хоккеист стал г. II сов.
нагрубить,
-блю, -бишь (к 1 знач.).