грубость

° гр́убость ж. 8a
  • [sự, tính] thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô
  • (неучтивость) [tính] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ; (выражение) [lời] lỗ mãng, thô tục, tục tằn, cục cằn; (поступок) [điều] lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ, thô bạo
    • допуст́ить ~ làm điều thô bạo

грубость


 
(гру'бость)
ж. 8a
   (sự, tính) thô, kệch, thô kệch, kệch cợm, thô sơ, sơ thô
   (неучтивость) (tính) lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ; (выражение) (lời) lỗ mãng, thô tục, tục tằn, cục cằn; (поступок) (điều) lỗ mãng, thô bỉ, thô lỗ, thô bạo
    • допусти'ть ~ làm điều thô bạo

грубость

ГРУБОСТЬ -и, ж. 1. см. грубый. 2. Грубое выражение, грубый поступок. Говорить грубости. Допустить г. в игре.