демонстративно

° демонстрат́ивно нареч.
  • [một cách] để tỏ thái độ
    • ~ покинуть зал rời khỏi phòng họp để tỏ thái độ, bỏ phòng họp để phản đối

демонстративно


 
(демонстрати'вно)
нареч.
   (một cách) để tỏ thái độ
    • ~ покинуть зал rời khỏi phòng họp để tỏ thái độ, bỏ phòng họp để phản đối