Từ điển Nga Việt
"демонстративно"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
демонстративно
° демонстрат́ивно нареч.
[một cách] để tỏ thái độ
~ покинуть зал rời khỏi phòng họp để tỏ thái độ, bỏ phòng họp để phản đối
демонстративно
(демонстрати'вно)
нареч.
►
(một cách) để tỏ thái độ
• ~ покинуть зал rời khỏi phòng họp để tỏ thái độ, bỏ phòng họp để phản đối
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh