Từ điển Nga Việt
"дитя"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
дитя
° дит́я с. 9
con thơ, đứa bé, đứa trẻ con; (ласковое обрашение к юноше, девушке) con
дитя
(дитя')
с.
9s
►
con thơ, đứa bé, đứa trẻ con; (ласковое обрашение к юноше, девушке) con
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh