дорого

° д́орого нареч.
  • [một cách] đắt
    • заплат́ить ~ trả đắt
  • bằng một giá đắt
    • ́это ем́у ~ обойдётся anh ấy sẽ phải trả cái đó bằng một giá rất đắt
    • он ~ бы дал, заплат́ил nó hết sức mong muốn, bằng bất cứ giá nào nó cũng trả nếu được...
    • ~ отд́ать сво́ю жизнь kháng cự ác liệt mới chịu chết

дорого


 
(до'рого)
нареч.
   (một cách) đắt
    • заплати'ть ~ trả đắt
   bằng một giá đắt
    • э'то ему' ~ обойдётся anh ấy sẽ phải trả cái đó bằng một giá rất đắt
    • он ~ бы дал, заплати'л nó hết sức mong muốn, bằng bất cứ giá nào nó cũng trả nếu được…
    • ~ отда'ть свою' жизнь kháng cự ác liệt mới chịu chết