заостренный
° заострённый прил.- (суживающийся к концу) thót lại, thắt lại, hẹp lại
заостренный
(заострённый) прил. ► nhọn
► (суживающийся к концу) thót lại, thắt lại, hẹp lại
(Kỹ thuật)
(заострённый) ► sắc nhọn
заостренный
(заострённый) ► sắc nhọn
заостренный
► có mũi nhọn, có mấu nhọn, nhọn đầu