идея
° ид́е|я ж. 6a- tư tưởng, ý niệm; (понятие) khái niệm, quan niệm
- ~ добр́а khái niệm về điều thiện
- передов́ые ~и những tư tưởng tiên tiến
- полит́ические ~и những tư tưởng chính trị
- (мысль, замысел) ý, ý định, ý kiến
- счастл́ивая ~ ý hay
- что за ~! thật là ý tốt!
- (основная мысль чего-л.) tư tưởng chủ đạo, chủ đề
- ~ ром́ана chủ đề của cuốn tiểu thuyết
идея
(иде'|я) ж. 6a ► tư tưởng, ý niệm; (понятие) khái niệm, quan niệm
• ~ добра' khái niệm về điều thiện • передовы'е ~и những tư tưởng tiên tiến • полити'ческие ~и những tư tưởng chính trị ► (мысль, замысел) ý, ý định, ý kiến
• счастли'вая ~ ý hay • что за идея! thật là ý tốt! ► (основная мысль чего-л.) tư tưởng chủ đạo, chủ đề
• ~ рома'на chủ đề của cuốn tiểu thuyết (Y học)
(иде'я) ► ý, ý nghĩ, ý kiến
идея
► ý định; tư tưởng chủ đạo, chủ đề; tư tưởng, ý niệm, khái niệm, quan niệm
• руководящая идея боевых действий — tư tưởng chỉ đạo tác chiến