Từ điển Nga Việt
"идиот"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
идиот
° иди́от м. 1a
người ngốc, người ngu, người ngu đần
разг. бран. đồ ngốc, đồ ngu
идиот
(идио'т)
м.
1a
►
người ngốc, người ngu, người ngu đần
►
разг.
бран.
đồ ngốc, đồ ngu
(Y học)
(идио'т)
►
ngốc, ngu đần
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh