Từ điển Nga Việt
"извлечь"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
извлечь
° извл́ечь сов. 8b
см. извлеќать
извлечь
(извле'чь)
сов.
8b
►
см.
извлека'ть
извлечь
►
lấy ra, rút ra
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh