Từ điển Nga Việt
"изливаться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
изливаться
° излив́аться несов. 1“сов. изл́иться
thổ lộ (tỏ bày) tình cảm
~ в выраж́ениях благод́арности không ngớt lời cảm ơn
изливаться
(излива'ться)
несов.
1
►
thổ lộ (tỏ bày) tình cảm
• ~ в выраже'ниях благода'рности không ngớt lời cảm ơn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh