измучить

° изм́учить сов. 4a‚(В)
  • tra tấn, đày đọa, hành hạ, giày vò; (изнурить) làm kiệt sức, làm kiệt lực

измучить


 
(изму'чить)
сов. 4a
   tra tấn, đày đọa, hành hạ, giày vò; (изнурить) làm kiệt sức, làm kiệt lực