Từ điển Nga Việt
"израсходовать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
израсходовать
° израсх́одовать сов. 2a
см. расх́одовать
израсходовать
(израсхо'довать)
сов.
2a
►
см.
расхо'довать
израсходовать
►
sử dụng, tiêu hao, chi phí
• израсходовать резервы — sử dụng hết lực lượng dự bị
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh